Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hối



verb
to repent; to regret; to rue
verb
to press; to urge; to hurry

[hối]
động từ
to repent; to regret; to rue
to press; to urge; to hurry



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.