Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hộc tốc


[hộc tốc]
Breathless.
Chạy hộc tốc về nhà
To run home in a breathless hurry.
Làm hộc để kịp giao hàng
To work breathlessly in order to deliver the goods on time.



Breathless
Chạy hộc tốc về nhà To run home in a breathless hurry
Làm hộc để kịp giao hàng To work breathlessly in order to deliver the goods on time


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.