Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hội ý


[hội ý]
to consult/confer with somebody; to take counsel with somebody about something
Hội ý với nhau
To consult together; To take counsel together



meet and compare notes, have exchange of ideas


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.