Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hội viên



noun
associate; member
hội viên danh dự honorary member

[hội viên]
associate; member
Xin làm hội viên Hội ái hữu
To apply for membership to the Friendly Society
Thật khó được làm hội viên câu lạc bộ bóng đá này
It's hard to become a member of this football club; It's hard to get membership of this football club
Gửi thư đến tất cả các hội viên
To send a letter to all the members; To send a letter to the entire membership
Sĩ số hội viên đang tăng / giảm
Membership is increasing/declining



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.