Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hứa hôn



verb
to engage, to betroth

[hứa hôn]
to promise to marry somebody
Một cặp đã hứa hôn với nhau
An engaged couple



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.