Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harassment




harassment
['hærəsmənt]
danh từ
sự quấy rầy; sự gây phiền nhiễu
sự quấy rối (quân địch)
sexual harassment
sự quấy rối tình dục


/'hærəsmənt/

danh từ
sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền
sự quấy rối (quân địch)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.