Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hard-bound




hard-bound
['hɑ:d'baund]
Cách viết khác:
hard-covered
['hɑ:d'kʌvəd]
như hard-covered


/'hɑ:d'kʌvəd/ (hard-bound) /'hɑ:d'baund/
bound) /'hɑ:d'baund/

tính từ
đóng bìa cứng (sách)

Related search result for "hard-bound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.