Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heart failure




heart+failure
['hɑ:t'feiljə]
danh từ
(y học) chứng suy tim


/'hɑ:t'feiljə/

danh từ
(y học) chứng liệt tim

Related search result for "heart failure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.