Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
high-priced




high-priced
['hai'praist]
tính từ
đắt, giá cao


/'hai'praist/

tính từ
đắt, giá cao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "high-priced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.