Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoạt


[hoạt]
Quick and fine (nói về chữ viết).
Chữ viết chú bé rất hoạt.
The little boy's hand-writing is quick and fine.



Quick and fine (nói về chữ viết)
Chữ viết chú bé rất hoạt The little boy's hand-writing is quick and fine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.