Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoa thị


[hoa thị]
Rose-shaped design, rosette design.
Cửa sổ hoa thị
A rose window.



Rose-shaped design, rosette design
Cửa sổ hoa thị A rose window


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.