Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
huấn luyện viên


[huấn luyện viên]
coach; trainer; instructor
Huấn luyện viên bóng đá / nhảy sào / điền kinh
Football/pole-vaulting/athletics coach
Trở thành huấn luyện viên sau hơn một chục năm làm vận động viên
To become a coach after more than ten years' activity as an athlete
Huấn luyện viên thể dục
Gymnast



Coach, instructor, trainer
Huấn luyện viên nhảy sào A pole-vaulting coach (instructor)
Trở thành huấn luyện viên sau hơn một chục năm làm vận động viên To become a coach after more than ten years' cativity as an athlete


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.