Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
humpless




humpless
['hʌmplis]
tính từ
không có bướu
không gù lưng


/'hʌmplis/

tính từ
không có bướu
không gù lưng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.