Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hunky-dory




hunky-dory
['hʌηki'dɔ:ri]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến


/'hʌɳki'dɔ:ri/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.