Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ibidem




ibidem
[i'bidem]
phó từ, viết tắt là ibid
như trên (trong cùng một danh sách, đoạn văn..)


/i'baidem/

phó từ
((viết tắt) ibid, ib) trong cuốn sách này, trong cùng chương này, trong cùng đoạn này

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    ibid. ib.

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.