Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incurve




incurve
['in'kə:v]
ngoại động từ
uốn cong vào, bẻ cong vào


/'in'kə:v/

ngoại động từ
uốn cong vào, bẻ cong vào


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.