Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inequality




inequality
[,ini:'kwɔliti]
danh từ
sự không bằng nhau; sự không bình đẳng
tính không đều
sự khác nhau
tính hay thay đổi
sự không công minh
(toán học) bất đẳng thức



bất đẳng thức
absolute i. bất đẳng thức tuyệt đối
conditinal i. bất đẳng thức có điều kiện
integral i. bất đẳng thức tích phân
isoperimetric (al) i. (hình học) bất đẳng thức chu
strric i. bất đẳng thức ngặt
triangle i. bất đẳng thức tam giác
unconditional i. bất đẳng thức vô điều kiện

/,ini:'kwɔliti/

danh từ
sự không bằng nhau; sự không bình đẳng
tính không đều
sự khác nhau
tính hay thay đổi
sự không công minh
(toán học) bất đẳng thức


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.