Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inferiority




inferiority
[in,fiəri'ɔriti]
danh từ
sự thấp kém hơn
feelings of inferiority
cảm giác về sự thấp kém hơn
inferiority complex
(xem) complex


/in,fiəri'ɔriti/

danh từ
vị trí ở dưới
vị trí thấp hơn, bậc thấp hơn; sự kém hơn; tính chất thấp kém, tính chất tồi !inferiority complex
(xem) complex

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inferiority"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.