Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inpouring




inpouring
[in'pɔ:riη]
danh từ
sự đổ vào, sự rót vào


/in'pɔ:riɳ/

danh từ
sự đổ vào, sự rót vào

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.