Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intermittent fever




intermittent+fever
[,intə'mitənt'fi:və]
danh từ
(y học) chứng sốt từng cơn


/,intə'mitənt'fi:və/

danh từ
(y học) sốt từng cơn

Related search result for "intermittent fever"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.