Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inwrought




inwrought
[in'rɔ:t]
tính từ
xen lẫn; dát vào
trang trí (vải) (bằng hình, hoa...)


/'in'rɔ:t/

tính từ
xen lẫn; dát vào
trang trí (vải) (bằng hình, hoa...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.