Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jactitation




jactitation
[,dʒækti'tei∫n]
danh từ
((pháp lý)) jactitation of marriage tội nhận xằng ai là chồng hoặc vợ mình
(xem) jactation


/,dʤækti'teiʃn/

danh từ
((pháp lý)) jactitation of marriage tội nhận xằng là vợ (là chồng) ai
(xem) jactation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jactitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.