Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jaw-breaker




jaw-breaker
['dʒɔ:,breikə]
danh từ
(thông tục) từ khó đọc, từ khó phát âm


/'dʤɔ:,breikə/

danh từ
(thông tục) từ khó đọc, từ khó phát âm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.