Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kẻo nữa


[kẻo nữa]
If not as a result, if not eventually.
Nhanh lên kẻo nữa trễ chuyến xe lửa
Hurry up, If not we shall eventually miss our train



If not as a result, if not eventually
Nhanh lên kẻo nữa trễ chuyến xe lửa Hurry up, If not we shall eventually miss our train


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.