Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kếp


[kếp]
Crepe (thin fabric with a wrinkled surface).
Crepe rubber,crepe.
Giầy đế kép
crepe-soled shoes.



Crepe (thin fabric with a wrinkled surface)
Crepe rubber,crepe
Giầy đế kép crepe-soled shoes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.