Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kỷ luật



noun
discipline
kỷ luật sắt iron discipline

[kỷ luật]
discipline
Giữ kỷ luật trong lớp
To keep/enforce discipline in the classroom
Ông chủ khắt khe kỷ luật lắm
The boss takes discipline very seriously; The boss is a stickler for discipline
disciplinary
Biện pháp kỷ luật
Disciplinary measures



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.