Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kat




danh từ
cũng khat
cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy)



kat
[ka:t ; kæt]
danh từ, cũng khat
cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.