Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
keep an eye on




keep+an+eye+on

[keep an eye on]
saying && slang
watch to prevent harm, watch out for
Fred, will you keep an eye on the children? I'm going to the store.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.