Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khít



adj
close; tight
giày vừa khít tight shoes next to; close by
nhà cô ta ở khít chợ Her house is closed to the market

[khít]
tính từ
close; tight
giày vừa khít
tight shoes
next to; close by
nhà cô ta ở khít chợ
Her house is closed to the market



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.