Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khít khịt


[khít khịt]
Close-fitting.
áo lót mặt khít khịt
The sliglet is close-fitting.



Close-fitting
áo lót mặt khít khịt The sliglet is close-fitting


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.