Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khó



adj
hard; difficult; delicate
rất khó very difficult particular; arduous
cô ta ăn uống rất khó She is particular about her foods

[khó]
arduous; hard; difficult
Những cái khó trong tiếng Pháp
The difficulties of the French language
Chân tôi khó kiếm giày nào vừa lắm
It's hard for me to find shoes that fit
Những cái khó trong việc thành lập chính phủ
The difficulties of forming a government
Cái khó là...
The difficulty is that...
xem khó tính
Cô ta ăn uống khó lắm
She is very particular about her foods



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.