Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khó tính


[khó tính]
prissy; fastidious; picky; choosy
Khó tính về chuyện ăn mặc
To be fastidious/particular about dress
prim; prissy; straitlaced; cross-grained; hard to please



Fastidious, hard to please, cross-grained
Khó tính về ăn mặc To be fastidious about one's clothing
khó tính khó nết (khẩu ngữ) như khó tính


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.