Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khắc khổ



adj
harsh; austere
sống khắc khổ to live a hard life

[khắc khổ]
tính từ
harsh; austere
sống khắc khổ
to live a hard life



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.