Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khắc nghiệt


[khắc nghiệt]
harsh; severe
Chế độ phong kiến khắc nghiệt
The harsh feudal system
Điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Severe weather conditions



Harsh
Chế độ phong kiến khắc nghiệt The harshfeudal system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.