Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khối



noun
block
noun
block; mass; bulk
thước khối cubic metre block many; a lot of

[khối]
block
Khối cộng sản
Communist block
block; mass; bulk
Khối văn bản
Text block
cubic
Thước khối
Cubic metre



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.