Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khai sanh



verb
to notify a birth
giấy khai sanh birth certificate

[khai sanh]
động từ
to notify a birth
giấy khai sanh
birth certificate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.