Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khua



verb
to strike; to beat
khua trống to beat a drum

[khua]
động từ
to strike; to beat
khua trống
to beat a drum



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.