Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lãnh thổ



noun
domain; territory
quyền lãnh thổ terriorial right

[lãnh thổ]
domain; territory
Sống trên lãnh thổ Đức
To live in German territory
Bảo vệ lãnh thổ của mình
To defend one's territory
territorial
Quyền lãnh thổ
Terriorial rights
Sự toàn vẹn lãnh thổ
Territorial integrity



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.