Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lùng sục


[lùng sục]
Scour, rummage.
Lùng sục khắp nơi
To rummage everywhere.



Scour, rummage
Lùng sục khắp nơi To rummage everywhere


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.