Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lăn



verb
to roll; to wallow
lăn dưới đất to roll over on the ground

[lăn]
động từ.
to roll; to wallow.
lăn dưới đất
to roll over on the ground.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.