Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lịch sự



adj
polite; civil; courteous
bất lịch sự discourteous

[lịch sự]
polite; good-mannered; courteous
Nó lịch sự quá đâm ra tôi nghi ngờ
He's so polite that I'm suspicious of him
Một lời từ chối lịch sự
A polite refusal
Rất lịch sự với hàng xóm láng giềng
To be very polite/courteous to one's neighbours



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.