Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lỏng



adj
thin; watery
cháo lỏng watery rice gruel. liquid
chất lỏng A liquid (subtance. loose
Được thả lỏng to go loose
lỏng ra to get loose

[lỏng]
tính từ.
thin; watery.
cháo lỏng
watery rice gruel.
liquid
chất lỏng
A liquid (subtance. loose)
Được thả lỏng
to go loose.
lỏng ra
to get loose.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.