Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lữa


[lữa]
Many a time, for long.
Chơi với nhau đã lữa
To have been friends for long, to be long-standing friends.



Many a time, for long
Chơi với nhau đã lữa To have been friends for long, to be long-standing friends


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.