Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labour movement




labour+movement
['leibə,mu:vmənt]
danh từ
phong trào công đoàn


/'leibə'mu:vmənt/

danh từ
phong trào công đoàn

Related search result for "labour movement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.