Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
landing field




danh từ
bãi đáp, bãi hạ cánh



landing+field
['lændiη,fi:ld]
Cách viết khác:
landing strip
['lændiη,strip]
như landing strip



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.