Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lau chùi



verb
to clean; to wipe clean

[lau chùi]
động từ.
to clean; to wipe clean.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.