Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
left wing




tính từ
(thuộc) cánh tả



left+wing
['leftwiη]
danh từ
cánh tả
tính từ
thuộc cánh tả



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.