Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
leo



verb
to climb; to swarm; to shin
leo lên cây to climb on to the tree

[leo]
to climb; to swarm; to shin; to scramble
Leo tường
To climb (up) a wall
Leo lên tàu
To climb into the boat
Leo lên giường / bàn / ghế đẩu
To climb into bed/on a table/on a stool
Leo lên cấp bậc đại tá
To rise to the rank of colonel



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.