Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
liếm



verb
to lick; to lap
liếm môi to lick one's lips

[liếm]
to lick; to lap
Liếm môi
To lick one's lips



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.