Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
license plate





license+plate


license plate

Every car has a license plate that tells you where it's from.

['laisənspleit]
danh từ
bảng đăng ký (xe ô tô...)


/'laisənspleit/

danh từ
bảng đăng ký (xe ô tô...)

Related search result for "license plate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.